Từ Vựng Tiếng Anh Chuẩn IPA

Directions Website

Từ Vựng Tiếng Anh Chuẩn IPA Chào mừng bạn đến với Từ Vựng Tiếng Anh Chuẩn IPA! Phù hợp cho người mới bắt đầu, người đi làm và các bạn ôn thi IELTS/TOEIC.

Biết thật nhiều từ vựng không quan trọng hiểu thật rõ bản chất, cách dùng tư vựng đó. 📚 Tài liệu học liên tục cập nhật ở gian hàng: https://collshp.com/n/tuvungchuanipa Mỗi video là một bài học nhỏ gọn: một từ tiếng Anh kèm phiên âm IPA chuẩn, cách đọc, ví dụ thực tế và dịch nghĩa tiếng Việt — giúp bạn vừa mở rộng vốn từ, vừa phát âm đúng ngay từ đầu. Học đều mỗi ngày, tiến bộ mỗi ngày.

🔔 Theo dõi để không bỏ lỡ từ mới mỗi ngày.
💬 Comment từ bạn muốn học tiếp nhé.
📚 Tài liệu học tiếng Anh tuyển chọn có ở gian hàng và phần bình luận.

21/08/2026

Học từ vựng mà không biết phát âm thì cũng như không! 🥲 Trọn bộ Destination bản mới nay đã có sẵn nghĩa tiếng Việt và phiên âm chuẩn IPA rồi đây. Vừa cày ngữ pháp đỉnh, vừa nạp từ vựng và luyện phát âm cực nhàn. Chốt ngay trong giỏ hàng nhé! 🛒🔥

21/08/2026

👉 "dwindle" là động từ, có nghĩa là trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm dần về số lượng, kích thước hay sức mạnh.

20/08/2026

👉 "compromise" là động từ, có nghĩa là đạt được thỏa thuận bằng cách mỗi bên từ bỏ một phần yêu cầu của mình.

20/08/2026

👉 "collaborate" là cộng tác, hợp tác
Xem nghĩa đầy đủ và đặt câu ở comment nhé!

19/08/2026

👉 "quibble" là động từ, có nghĩa là tranh cãi hoặc phàn nàn về những điều nhỏ nhặt, không quan trọng.

❓ Bạn có thực sự dùng đúng từ "reliable" chưa?90% người học tiếng Anh dùng SAI cấu trúc từ này! 👇━━━━━━━━━━━━━━━🔗 HỌ NHÀ...
19/08/2026

❓ Bạn có thực sự dùng đúng từ "reliable" chưa?
90% người học tiếng Anh dùng SAI cấu trúc từ này! 👇
━━━━━━━━━━━━━━━
🔗 HỌ NHÀ TỪ
• rely (v) — dựa vào, tin cậy · reliability (n) — sự đáng tin cậy · reliably (adv) — một cách đáng tin cậy
━━━━━━━━━━━━━━━
💡 COLLOCATIONS + CẤU TRÚC
👉 reliable source — nguồn đáng tin cậy
→ Always check for a reliable source online.
👉 reliable information — thông tin đáng tin cậy
→ We need reliable information for this report.
👉 reliable service — dịch vụ đáng tin cậy
→ This company provides a reliable delivery service.
━━━━━━━━━━━━━━━
🔄 ĐỒNG NGHĨA
• dependable (đáng tin cậy) · trustworthy (đáng tin cậy) · consistent (kiên định)

❌ TRÁI NGHĨA
• unreliable (không đáng tin cậy) · untrustworthy (không đáng tin cậy)
━━━━━━━━━━━━━━━
✏️ Đặt 1 câu với "reliable" ở comment!
📚 Tài liệu từ vựng IELTS/TOEIC/TOEFL → xem ở comment

19/08/2026

👉 "dazzle" là làm choáng ngợp, ấn tượng
Xem nghĩa đầy đủ và đặt câu ở comment nhé!

19/08/2026

👉 "bristle" là dựng lông, tỏ giận
Xem nghĩa đầy đủ và đặt câu ở comment nhé!

❓ Bạn có thực sự dùng đúng từ "genuine" chưa?90% người học tiếng Anh dùng SAI cấu trúc từ này! 👇━━━━━━━━━━━━━━━🔗 HỌ NHÀ ...
18/08/2026

❓ Bạn có thực sự dùng đúng từ "genuine" chưa?
90% người học tiếng Anh dùng SAI cấu trúc từ này! 👇
━━━━━━━━━━━━━━━
🔗 HỌ NHÀ TỪ
• genuinely (adv) — một cách chân thật · genuineness (n) — sự chân thật
━━━━━━━━━━━━━━━
💡 COLLOCATIONS + CẤU TRÚC
👉 genuine leather — da thật
→ This bag is made of genuine leather.
👉 genuine interest — sự quan tâm chân thành
→ She showed genuine interest in our project.
👉 genuine concern — sự lo lắng thật lòng
→ His words expressed genuine concern for her.
👉 genuine feeling — cảm xúc thật
→ It was a moment of genuine feeling.
━━━━━━━━━━━━━━━
🔄 ĐỒNG NGHĨA
• authentic (chính hãng) · real (thật) · sincere (chân thành) · true (đúng, thật)

❌ TRÁI NGHĨA
• fake (giả) · artificial (nhân tạo) · false (sai, giả)
━━━━━━━━━━━━━━━
✏️ Đặt 1 câu với "genuine" ở comment!
📚 Tài liệu từ vựng IELTS/TOEIC/TOEFL → xem ở comment

18/08/2026

👉 "sparkle" là lấp lánh, rực rỡ
Xem nghĩa đầy đủ và đặt câu ở comment nhé!

Address

Hanoi

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Từ Vựng Tiếng Anh Chuẩn IPA posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share