10/09/2026
Cách chỉnh cụ thể từng thông số P0, P1, P2, P3 trên mạch XH-W3002 tùy theo chế độ Tạo nhiệt (Sưởi/Ấp trứng) hoặc Làm mát (Bể cá/Quạt tản nhiệt) như sau:
1. Cách thao tác bấm phím cơ bản
Vào Menu cài đặt: Nhấn và giữ nút Menu (nút cài đặt ngoài cùng bên trái) khoảng 3 giây cho đến khi màn hình hiển thị P0.
Chuyển qua lại các tham số: Nhấn nút Lên hoặc Xuống để chuyển giữa P0 → P1 → P2 → P3.
Thay đổi giá trị: Nhấn nút Menu 1 lần tại tham số cần chỉnh (màn hình sẽ nhấp nháy số), sau đó bấm Lên / Xuống để tăng/giảm nhiệt độ hoặc thời gian.
Lưu cài đặt: Chờ 3 - 5 giây không bấm gì, màn hình ngừng nhấp nháy và quay về hiển thị nhiệt độ thực tế là đã lưu xong.
2. Cài đặt theo 2 Chế độ Hoạt động
Mạch XH-W3002 sẽ tự động hiểu chế độ dựa vào việc bạn cài đặt P0 lớn hơn hay nhỏ hơn P1:
A. Chế độ TẠO NHIỆT (Sưởi / Ấp trứng / Bật bóng đèn)
Quy tắc: Đặt P0P1
P0 (Nhiệt độ BẬT): Đặt mức nhiệt độ cao hơn. Khi môi trường bị nóng lên tới mức này, relay đóng → Bật quạt/máy làm mát.
P1 (Nhiệt độ TẮT): Đặt mức nhiệt độ thấp hơn. Khi môi trường đã mát xuống tới mức này, relay ngắt → Tắt thiết bị làm mát.
Ví dụ tản nhiệt bể cá (duy trì dưới 28°C):
P0 = 28.0 (Vượt quá 28°C sẽ bật quạt làm mát)
P1 = 26.0 (Mát xuống 26°C sẽ tắt quạt)
3. Cài đặt các tham số bổ sung P2 và P3
P2 — Hiệu chuẩn nhiệt độ (Calibration):
Dùng khi cảm biến bị lệch so với nhiệt kế chuẩn.
Nếu màn hình hiển thị 30°C nhưng nhiệt kế thực tế là 31°C → Vào P2 chỉnh lên +1.0.
Nếu màn hình hiển thị 30°C nhưng thực tế là 29°C → Vào P2 chỉnh xuống -1.0.
Mặc định: 0.0
P3 — Thời gian trễ khởi động (Delay Start):
Đơn vị tính theo Phút (từ 0 đến 10 phút).
Khi đạt điều kiện bật, mạch sẽ đếm lùi đúng số phút đã cài trong P3 rồi mới đóng relay.
Khuyên dùng: Nếu dùng cho quạt/bóng đèn sưởi thì để 0 phút. Nếu dùng cho máy nén/Lốc tủ lạnh/máy điều hòa, nên cài 2 - 5 phút để bảo vệ lốc máy không bị sốc điện.